Cách phát âm supervision

trong:
supervision phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌsupərˈvɪʒən

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm supervision trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của supervision

    • management by overseeing the performance or operation of a person or group
  • Từ đồng nghĩa với supervision

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của supervision

    • faitdesuperviser
  • Từ đồng nghĩa với supervision

Cụm từ
  • supervision ví dụ trong câu

    • Die Supervision ist eine Form der Beratung für Mitarbeiter.

      phát âm Die Supervision ist eine Form der Beratung für Mitarbeiter. Phát âm của UliNobbe (Nam từ Đức)

Từ ngẫu nhiên: Washingtonaworkvaselanguage