Cách phát âm looking

trong:
Filter language and accent
filter
looking phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlʊkɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm looking
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm looking
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm looking
    Phát âm của nick0559 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nick0559

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của looking

    • the act of directing the eyes toward something and perceiving it visually
    • the act of searching visually
    • appearing to be as specified; usually used as combining forms
  • Từ đồng nghĩa với looking

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm looking trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ looking?
looking đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ looking looking   [en - uk]
  • Ghi âm từ looking looking   [en - usa]
  • Ghi âm từ looking looking   [ko]
  • Ghi âm từ looking looking   [zu]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften