Cách phát âm standpoint

Filter language and accent
filter
standpoint phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstændpoɪnt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm standpoint
    Phát âm của javajunkie_21 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  javajunkie_21

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm standpoint
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của standpoint

    • a mental position from which things are viewed
  • Từ đồng nghĩa với standpoint

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm standpoint trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril