Cách phát âm corrective

trong:
Filter language and accent
filter
corrective phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈrektɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm corrective
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm corrective
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của corrective

    • a device for treating injury or disease
    • designed to promote discipline
    • tending or intended to correct or counteract or restore to a normal condition
  • Từ đồng nghĩa với corrective

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corrective trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ corrective?
corrective đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ corrective corrective   [en - uk]
  • Ghi âm từ corrective corrective   [en - usa]
  • Ghi âm từ corrective corrective   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature