Cách phát âm seen

seen phát âm trong Tiếng Anh [en]
siːn
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm seen Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm seen Phát âm của Germany1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm seen Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm seen Phát âm của MinimalPairsChicago (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seen trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • seen ví dụ trong câu

    • Have you seen Donald Trump?

      phát âm Have you seen Donald Trump? Phát âm của NickHuddersfield (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • This new exhibition on Picasso is amazing. I've never seen half of these paintings

      phát âm This new exhibition on Picasso is amazing. I've never seen half of these paintings Phát âm của beanfoot (Nữ từ Canada)
    • This new exhibition on Picasso is amazing. I've never seen half of these paintings

      phát âm This new exhibition on Picasso is amazing. I've never seen half of these paintings Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của seen

    • the seat within a bishop's diocese where his cathedral is located
    • perceive by sight or have the power to perceive by sight
    • perceive (an idea or situation) mentally
  • Từ đồng nghĩa với seen

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

seen phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm seen Phát âm của BaileysOnIce (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seen trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • seen ví dụ trong câu

    • Stadt der sieben Seen

      phát âm Stadt der sieben Seen Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
    • Stadt der sieben Seen

      phát âm Stadt der sieben Seen Phát âm của AndreasL (Nam từ Đức)
seen phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm seen Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seen trong Tiếng Estonia

seen phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm seen Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seen trong Tiếng Luxembourg

seen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ seen seen [vro] Bạn có biết cách phát âm từ seen?

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona