Cách phát âm partie

partie phát âm trong Tiếng Đức [de]
paʁˈtiː
  • phát âm partie Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partie trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

partie phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm partie Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partie trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • partie ví dụ trong câu

    • Les vocables d'une langue font partie intégrante de celle-ci.

      phát âm Les vocables d'une langue font partie intégrante de celle-ci. Phát âm của Pxnet (Nam từ Pháp)
    • Ma fille fait partie de la chorale de l'école

      phát âm Ma fille fait partie de la chorale de l'école Phát âm của Carbonifere (Nam từ Pháp)
partie phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm partie Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partie trong Tiếng Luxembourg

partie phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm partie Phát âm của maartti (Nữ từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm partie trong Tiếng Séc

Từ ngẫu nhiên: StinkekäseStadtSchwesterderMichael Schumacher