Cách phát âm oats

Filter language and accent
filter
oats phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əʊts
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm oats
    Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  EdwinWalker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm oats
    Phát âm của AxsDeny (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AxsDeny

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oats
    Phát âm của sznne (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sznne

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oats
    Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nervebrain

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oats
    Phát âm của fooshman (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fooshman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của oats

    • annual grass of Europe and North Africa; grains used as food and fodder (referred to primarily in the plural: `oats')
    • seed of the annual grass Avena sativa (spoken of primarily in the plural as `oats')
  • Từ đồng nghĩa với oats

    • phát âm millet
      millet [en]
    • phát âm corn
      corn [en]
    • phát âm food
      food [en]
    • phát âm seed
      seed [en]
    • phát âm wheat
      wheat [en]
    • phát âm grain
      grain [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oats trong Tiếng Anh

oats phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm oats
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oats trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ oats?
oats đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ oats oats   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel