Cách phát âm corn

Thêm thể loại cho corn

corn phát âm trong Tiếng Anh [en]
kɔːn
    British
  • phát âm corn Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm corn Phát âm của goats (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm corn Phát âm của mechanicishere (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm corn Phát âm của Cobra1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm corn Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corn trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • corn ví dụ trong câu

    • I'd prefer to eat corn bread because I'm allergic to gluten

      phát âm I'd prefer to eat corn bread because I'm allergic to gluten Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Maize, or corn, is a large grain plant first domesticated by indigenous peoples in Mexico [Wikipedia]

      phát âm Maize, or corn, is a large grain plant first domesticated by indigenous peoples in Mexico [Wikipedia] Phát âm của NickHuddersfield (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của corn

    • tall annual cereal grass bearing kernels on large ears: widely cultivated in America in many varieties; the principal cereal in Mexico and Central and South America since pre-Columbian times
    • the dried grains or kernels or corn used as animal feed or ground for meal
    • ears of corn that can be prepared and served for human food
  • Từ đồng nghĩa với corn

    • phát âm preserve preserve [en]
    • phát âm pickle pickle [en]
    • phát âm can can [en]
    • phát âm salt salt [en]
    • phát âm process process [en]
    • phát âm cure cure [en]
    • phát âm bottle bottle [en]
    • phát âm knob knob [en]
    • phát âm globule globule [en]
    • thing [n]: grain; millet; oats; food; maize

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

corn phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm corn Phát âm của dianastefana (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corn trong Tiếng Romania

corn phát âm trong Tiếng Manx [gv]
  • phát âm corn Phát âm của mechanicishere (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corn trong Tiếng Manx

corn phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm corn Phát âm của BridEilis (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corn trong Tiếng Ireland

corn phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm corn Phát âm của seddesangre (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corn trong Tiếng Catalonia

corn đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ corn corn [cy] Bạn có biết cách phát âm từ corn?

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar