Cách phát âm pickle

trong:
Filter language and accent
filter
pickle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɪkl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pickle
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pickle
    Phát âm của Carmanach (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  Carmanach

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pickle
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pickle
    Phát âm của buckwildwednesday (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  buckwildwednesday

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pickle
    Phát âm của TacoBelle (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TacoBelle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pickle
    Phát âm của MUSEluver (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MUSEluver

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pickle
    Phát âm của kaitie (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  kaitie

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pickle
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pickle
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • pickle ví dụ trong câu

    • dill pickle

      phát âm dill pickle
      Phát âm của jameslin (Nam từ Hoa Kỳ)
    • National Pickle Day

      phát âm National Pickle Day
      Phát âm của avlor (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pickle

    • vegetables (especially cucumbers) preserved in brine or vinegar
    • informal terms for a difficult situation
    • preserve in a pickling liquid
  • Từ đồng nghĩa với pickle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pickle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril