Cách phát âm sauce

trong:
sauce phát âm trong Tiếng Anh [en]
sɔːs
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm sauce Phát âm của CA_AngMo (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sauce Phát âm của ivorylines (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sauce Phát âm của babsrocks (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sauce Phát âm của nikib (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sauce Phát âm của drewrey (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sauce Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm sauce Phát âm của KTFreeway (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sauce Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm sauce Phát âm của nanobyte55 (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sauce trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • sauce ví dụ trong câu

    • A doner kebab with chilli sauce, please.

      phát âm A doner kebab with chilli sauce, please. Phát âm của jennyskene (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • May I have some A1 Steak Sauce with the steak?

      phát âm May I have some A1 Steak Sauce with the steak? Phát âm của MostlyBuckeye (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sauce

    • flavorful relish or dressing or topping served as an accompaniment to food
    • behave saucily or impudently towards
    • dress (food) with a relish
  • Từ đồng nghĩa với sauce

    • phát âm dressing dressing [en]
    • phát âm relish relish [en]
    • phát âm solution solution [en]
    • phát âm steep steep [en]
    • phát âm marinade marinade [en]
    • phát âm alcohol alcohol [en]
    • phát âm brine brine [en]
    • phát âm spirit spirit [en]
    • booze (informal)
    • intoxicant

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sauce phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm sauce Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sauce Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sauce Phát âm của Clador06 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sauce trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • sauce ví dụ trong câu

    • Le chou-fleur s'accompagne très bien d'une sauce béchamel

      phát âm Le chou-fleur s'accompagne très bien d'une sauce béchamel Phát âm của trempels (Nam)
    • Si on ajoute du lait, la sauce serait meilleure.

      phát âm Si on ajoute du lait, la sauce serait meilleure. Phát âm của hilaou (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sauce

    • préparation culinaire, liquide ou onctueuse, qui sert à accompagner divers mets
    • accompagnement inutile (d'un discours, d'un projet...)
    • argotiquement pluie, averse
  • Từ đồng nghĩa với sauce

sauce phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm sauce Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sauce trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • sauce ví dụ trong câu

    • sauce hollandaise

      phát âm sauce hollandaise Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
    • Holländische Sauce oder Sauce hollandaise ist eine helle, aufgeschlagene Buttersauce.

      phát âm Holländische Sauce oder Sauce hollandaise ist eine helle, aufgeschlagene Buttersauce. Phát âm của MiaoM (Nữ từ Đức)
sauce phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈsau.se(Latinoamérica)oˈsau.θe(España)
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm sauce Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sauce Phát âm của irs00013 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm sauce Phát âm của cisne (Nam từ Bolivia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sauce trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sauce

    • Árbol salicáceo, de copa irregular y tronco recto, común en las orillas de los ríos.
  • Từ đồng nghĩa với sauce

    • phát âm árbol árbol [es]
    • phát âm desmayo desmayo [es]
    • phát âm salgar salgar [es]
    • salguero
    • salce
    • salguera
sauce phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm sauce Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sauce trong Tiếng Đan Mạch

sauce đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sauce sauce [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ sauce?

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril