Cách phát âm sauce

trong:
Filter language and accent
filter
sauce phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sɔːs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sauce
    Phát âm của KTFreeway (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  KTFreeway

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sauce
    Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bronshtein

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sauce
    Phát âm của ivorylines (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ivorylines

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sauce
    Phát âm của CA_AngMo (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CA_AngMo

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sauce
    Phát âm của babsrocks (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  babsrocks

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sauce
    Phát âm của nikib (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nikib

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sauce
    Phát âm của drewrey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drewrey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sauce
    Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jcung

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm sauce
    Phát âm của nanobyte55 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  nanobyte55

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sauce

    • flavorful relish or dressing or topping served as an accompaniment to food
    • behave saucily or impudently towards
    • dress (food) with a relish
  • Từ đồng nghĩa với sauce

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sauce trong Tiếng Anh

sauce phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm sauce
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sauce
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sauce
    Phát âm của Clador06 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Clador06

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sauce

    • préparation culinaire, liquide ou onctueuse, qui sert à accompagner divers mets
    • accompagnement inutile (d'un discours, d'un projet...)
    • argotiquement pluie, averse
  • Từ đồng nghĩa với sauce

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sauce trong Tiếng Pháp

sauce phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm sauce
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sauce trong Tiếng Đức

sauce phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsau.se(Latinoamérica)oˈsau.θe(España)
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm sauce
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sauce
    Phát âm của irs00013 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  irs00013

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm sauce
    Phát âm của cisne (Nam từ Bolivia) Nam từ Bolivia
    Phát âm của  cisne

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sauce

    • Árbol salicáceo, de copa irregular y tronco recto, común en las orillas de los ríos.
  • Từ đồng nghĩa với sauce

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sauce trong Tiếng Tây Ban Nha

sauce phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm sauce
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sauce trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sauce?
sauce đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sauce sauce   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany