Cách phát âm pellet

Filter language and accent
filter
pellet phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpelɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pellet
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pellet

    • a small sphere
    • a solid missile discharged from a firearm
  • Từ đồng nghĩa với pellet

    • phát âm globe
      globe [en]
    • phát âm orb
      orb [en]
    • phát âm ball
      ball [en]
    • phát âm baseball
      baseball [en]
    • phát âm football
      football [en]
    • phát âm dot
      dot [en]
    • phát âm grain
      grain [en]
    • phát âm particle
      particle [en]
    • phát âm bead
      bead [en]
    • phát âm droplet
      droplet [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pellet trong Tiếng Anh

pellet phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm pellet
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pellet trong Tiếng Thụy Điển

pellet phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm pellet
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pellet trong Tiếng Đức

pellet phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm pellet
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pellet trong Tiếng Pháp

pellet phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm pellet
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pellet trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pellet?
pellet đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pellet pellet   [es - es]
  • Ghi âm từ pellet pellet   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat