Cách phát âm bead

trong:
Filter language and accent
filter
bead phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  biːd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bead
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bead
    Phát âm của MinimalPairsChicago (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MinimalPairsChicago

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bead
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bead

    • a small ball with a hole through the middle
    • a shape that is spherical and small
    • a beaded molding for edging or decorating furniture
  • Từ đồng nghĩa với bead

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bead trong Tiếng Anh

bead phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm bead
    Phát âm của Conchur (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  Conchur

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bead
    Phát âm của BridEilis (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  BridEilis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bead trong Tiếng Ireland

bead phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm bead
    Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  Frankie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bead trong Tiếng Hungary

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bead?
bead đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bead bead   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou