Cách phát âm rectification

Filter language and accent
filter
rectification phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁɛk.ti.fi.ka.sjɔ̃
  • phát âm rectification
    Phát âm của darkgilou (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  darkgilou

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rectification

    • action de rectifier, de modifier pour mettre en conformité
    • mise au point qui rectifie un propos antérieur inexact
    • opération qui consiste à corriger les imperfections d'une pièce mécanique
  • Từ đồng nghĩa với rectification

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rectification trong Tiếng Pháp

rectification phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌrektɪfɪˈkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rectification
    Phát âm của cefake (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cefake

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm rectification
    Phát âm của matty7919 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  matty7919

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rectification

    • (chemistry) the process of refinement or purification of a substance by distillation
    • the conversion of alternating current to direct current
    • the act of offering an improvement to replace a mistake; setting right
  • Từ đồng nghĩa với rectification

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rectification trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rectification?
rectification đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rectification rectification   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !