Cách phát âm restitution

restitution phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌrestɪˈtjuːʃn̩

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm restitution trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của restitution

    • a sum of money paid in compensation for loss or injury
    • the act of restoring something to its original state
    • getting something back again
  • Từ đồng nghĩa với restitution

Từ ngẫu nhiên: auburnAmericaGermanyWikipediaEngland