Cách phát âm counterpart

Thêm thể loại cho counterpart

counterpart phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkaʊntəpɑːt
    Âm giọng Anh
  • phát âm counterpart Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm counterpart Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm counterpart Phát âm của spacemagnets (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm counterpart trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • counterpart ví dụ trong câu

    • The UK foreign minister had a high profile meeting with his French counterpart in Paris

      phát âm The UK foreign minister had a high profile meeting with his French counterpart in Paris Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của counterpart

    • a person or thing having the same function or characteristics as another
    • a duplicate copy
  • Từ đồng nghĩa với counterpart

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand