Cách phát âm fellow

fellow phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfeləʊ
    British
  • phát âm fellow Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fellow Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm fellow Phát âm của LiHe (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fellow Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fellow trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • fellow ví dụ trong câu

    • She was subvocalizing her lines to memorize them without disturbing her fellow actors.

      phát âm She was subvocalizing her lines to memorize them without disturbing her fellow actors. Phát âm của elev8rgirl (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • hefty fellow

      phát âm hefty fellow Phát âm của BCpron (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fellow

    • a boy or man
    • a friend who is frequently in the company of another
    • a person who is member of one's class or profession
  • Từ đồng nghĩa với fellow

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck