Cách phát âm duo

duo phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm duo Phát âm của karo (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm duo trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của duo

    • pièce musicale à jouer par deux instruments ou à chanter par deux personnes
    • familièrement dialogue entre deux personnes
    • familièrement d'une manière ironique, couple de personnes
  • Từ đồng nghĩa với duo

    • phát âm couple couple [fr]
    • phát âm ensemble ensemble [fr]
    • phát âm double double [fr]
    • phát âm époux époux [fr]
    • duetto
    • duettistes

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

duo phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm duo Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm duo Phát âm của d1m0n (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm duo trong Tiếng Latin

duo phát âm trong Tiếng Minangkabau [min]
  • phát âm duo Phát âm của agusplg (Nam từ Indonesia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm duo trong Tiếng Minangkabau

duo phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm duo Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm duo trong Quốc tế ngữ

duo phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm duo Phát âm của claudiaemme (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm duo Phát âm của pillola (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm duo trong Tiếng Ý

duo phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm duo Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm duo trong Tiếng Đức

duo phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm duo Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm duo trong Tiếng Luxembourg

duo phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm duo Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm duo Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm duo trong Tiếng Hà Lan

duo phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm duo Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm duo trong Tiếng Na Uy

duo phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm duo Phát âm của jegErFinsk (Nữ từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm duo trong Tiếng Phần Lan

duo phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm duo Phát âm của lingobastard (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm duo trong Tiếng Thụy Điển

duo phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdjuːəʊ
    Âm giọng Anh
  • phát âm duo Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm duo Phát âm của Totalle5 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm duo trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • duo ví dụ trong câu

    • They make a fantastic duo, those two!

      phát âm They make a fantastic duo, those two! Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The Everly Brothers were a duo best known for their close harmony singing.

      phát âm The Everly Brothers were a duo best known for their close harmony singing. Phát âm của Delian (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của duo

    • two items of the same kind
    • two performers or singers who perform together
    • a pair who associate with one another
  • Từ đồng nghĩa với duo

    • phát âm pair pair [en]
    • phát âm mates mates [en]
    • phát âm couple couple [en]
    • phát âm dyad dyad [en]
    • twosome (informal)
duo phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm duo Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm duo trong Tiếng Khoa học quốc tế

duo phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm duo Phát âm của nadi (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm duo trong Tiếng Thổ

duo đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ duo duo [eu] Bạn có biết cách phát âm từ duo?

Từ ngẫu nhiên: salutMonsieurBon voyagelaitje ne sais quoi