Cách phát âm mates

Filter language and accent
filter
mates phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  meɪts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mates
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mates

    • a pair of people who live together
  • Từ đồng nghĩa với mates

    • phát âm pair
      pair [en]
    • phát âm couple
      couple [en]
    • phát âm dyad
      dyad [en]
    • phát âm duo
      duo [en]
    • phát âm brace
      brace [en]
    • phát âm span
      span [en]
    • phát âm team
      team [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mates trong Tiếng Anh

mates phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm mates
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mates trong Tiếng Đức

mates phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm mates
    Phát âm của CocoPop (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CocoPop

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mates trong Tiếng Tây Ban Nha

mates phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm mates
    Phát âm của Somhitots (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Somhitots

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mates trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mates?
mates đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mates mates   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou