Cách phát âm dyad

trong:
Filter language and accent
filter
dyad phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdaɪæd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dyad
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dyad

    • two items of the same kind
  • Từ đồng nghĩa với dyad

    • phát âm pair
      pair [en]
    • phát âm mates
      mates [en]
    • phát âm couple
      couple [en]
    • phát âm duo
      duo [en]
    • phát âm brace
      brace [en]
    • phát âm set
      set [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dyad trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen