Cách phát âm pair

Filter language and accent
filter
pair phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  peə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pair
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pair
    Phát âm của warpedtundra (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  warpedtundra

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pair
    Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  djh1066

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pair
    Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Atalina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pair
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pair
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • pair ví dụ trong câu

    • A safe pair of hands

      phát âm A safe pair of hands
      Phát âm của jennyace (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I need a new pair of boots.

      phát âm I need a new pair of boots.
      Phát âm của warpedtundra (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pair

    • a set of two similar things considered as a unit
    • two items of the same kind
    • two people considered as a unit
  • Từ đồng nghĩa với pair

    • phát âm couple
      couple [en]
    • phát âm mates
      mates [en]
    • phát âm brace
      brace [en]
    • phát âm span
      span [en]
    • phát âm team
      team [en]
    • phát âm combine
      combine [en]
    • phát âm join
      join [en]
    • phát âm marry
      marry [en]
    • phát âm match
      match [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pair trong Tiếng Anh

pair phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm pair
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pair

    • divisible par deux
    • double, pour des organes
    • égalité de valeur ou de change
  • Từ đồng nghĩa với pair

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pair trong Tiếng Pháp

pair phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm pair
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pair trong Tiếng Catalonia

pair phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm pair
    Phát âm của Mamisan40200 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Mamisan40200

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • pair ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pair trong Tiếng Occitan

pair phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm pair
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pair trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pair?
pair đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pair pair   [cy]
  • Ghi âm từ pair pair   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion