Cách phát âm pendant

trong:
Filter language and accent
filter
pendant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm pendant
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pendant
    Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  MystOgriff

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pendant
    Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Akita28

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pendant
    Phát âm của Erispoe (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Erispoe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pendant

    • qui pend
    • en instance de jugement
    • désigne une clef de voûte ornée d'un élément décoratif de forme retombante
  • Từ đồng nghĩa với pendant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pendant trong Tiếng Pháp

pendant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpendənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pendant
    Phát âm của Jayan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jayan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pendant
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pendant

    • an adornment that hangs from a piece of jewelry (necklace or earring)
    • branched lighting fixture; often ornate; hangs from the ceiling
    • held from above
  • Từ đồng nghĩa với pendant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pendant trong Tiếng Anh

pendant phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  pãˈdãː
  • phát âm pendant
    Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  hermanthegerman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pendant trong Tiếng Đức

pendant phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm pendant
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pendant trong Tiếng Đan Mạch

pendant phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm pendant
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pendant trong Tiếng Luxembourg

pendant phát âm trong Tiếng Wales [cy]
  • phát âm pendant
    Phát âm của jakieg (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jakieg

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pendant trong Tiếng Wales

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pendant?
pendant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pendant pendant   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !