Cách phát âm correspondent

trong:
Filter language and accent
filter
correspondent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒrɪˈspɒndənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm correspondent
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm correspondent
    Phát âm của billbc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  billbc

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • correspondent ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của correspondent

    • someone who communicates by means of letters
    • a journalist employed to provide news stories for newspapers or broadcast media
    • similar or equivalent in some respects though otherwise dissimilar
  • Từ đồng nghĩa với correspondent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm correspondent trong Tiếng Anh

correspondent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ.ʁɛs.pɔ̃d
  • phát âm correspondent
    Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Kenji75018

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm correspondent trong Tiếng Pháp

correspondent phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm correspondent
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm correspondent trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ correspondent?
correspondent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ correspondent correspondent   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion