Cách phát âm acquaintance

trong:
Filter language and accent
filter
acquaintance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈkweɪntəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm acquaintance
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm acquaintance
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm acquaintance
    Phát âm của RuningSnail (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RuningSnail

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm acquaintance
    Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Atalina

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm acquaintance
    Phát âm của limifeu (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  limifeu

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của acquaintance

    • personal knowledge or information about someone or something
    • a relationship less intimate than friendship
    • a person with whom you are acquainted
  • Từ đồng nghĩa với acquaintance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acquaintance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ acquaintance?
acquaintance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ acquaintance acquaintance   [en - uk]
  • Ghi âm từ acquaintance acquaintance   [en - usa]
  • Ghi âm từ acquaintance acquaintance   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt