Cách phát âm colleague

trong:
Filter language and accent
filter
colleague phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒliːɡ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm colleague
    Phát âm của ghostlove (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ghostlove

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm colleague
    Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  BritishEnglish

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm colleague
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    18 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm colleague
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của colleague

    • an associate that one works with
    • a person who is member of one's class or profession
  • Từ đồng nghĩa với colleague

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm colleague trong Tiếng Anh

colleague phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm colleague
    Phát âm của Vilmato (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Vilmato

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm colleague trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ colleague?
colleague đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ colleague colleague   [en - uk]
  • Ghi âm từ colleague colleague   [en - usa]
  • Ghi âm từ colleague colleague   [pt - pt]
  • Ghi âm từ colleague colleague   [pt - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou