Cách phát âm colleague

trong:
colleague phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkɒliːɡ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm colleague Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm colleague Phát âm của ghostlove (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm colleague Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm colleague Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm colleague trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • colleague ví dụ trong câu

    • My colleague is leaving the company so we had a whip-round to buy him a card and a present

      phát âm My colleague is leaving the company so we had a whip-round to buy him a card and a present Phát âm của tiggypuss (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • My colleague and I go out for lunch to discuss work.

      phát âm My colleague and I go out for lunch to discuss work. Phát âm của kalcozar (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của colleague

    • an associate that one works with
    • a person who is member of one's class or profession
  • Từ đồng nghĩa với colleague

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful