Cách phát âm crony

trong:
Filter language and accent
filter
crony phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkrəʊni
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm crony
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crony

    • a close friend who accompanies his buddies in their activities
  • Từ đồng nghĩa với crony

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crony trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ crony?
crony đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ crony crony   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather