Filter language and accent
filter
reporter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈpɔːtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm reporter
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reporter
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm reporter
    Phát âm của kittymeow (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kittymeow

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reporter
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm reporter
    Phát âm của CJDennis (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  CJDennis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reporter

    • a person who investigates and reports or edits news stories
  • Từ đồng nghĩa với reporter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reporter trong Tiếng Anh

reporter phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ʁǝ.pɔʁ.te
  • phát âm reporter
    Phát âm của Froschlix (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Froschlix

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reporter
    Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ReinerSelbstschuss

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reporter
    Phát âm của laMer (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  laMer

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • reporter ví dụ trong câu

Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reporter trong Tiếng Đức

reporter phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁə.pɔʁ.te
  • phát âm reporter
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reporter
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reporter
    Phát âm của AlexisGth (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  AlexisGth

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reporter
    Phát âm của beruthiel (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  beruthiel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reporter
    Phát âm của NicoBE (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  NicoBE

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reporter

    • ramener une chose dans le lieu qu'elle occupait
    • réinscrire à un autre endroit
    • changer la destination d'une chose
  • Từ đồng nghĩa với reporter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reporter trong Tiếng Pháp

reporter phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm reporter
    Phát âm của hsaietz (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  hsaietz

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reporter trong Tiếng Đan Mạch

reporter phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm reporter
    Phát âm của Tannarya (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Tannarya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reporter
    Phát âm của Brox (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Brox

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reporter trong Tiếng Na Uy

reporter phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm reporter
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reporter
    Phát âm của icecold (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  icecold

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reporter trong Tiếng Ý

reporter phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm reporter
    Phát âm của jpgine (Nam từ Andorra) Nam từ Andorra
    Phát âm của  jpgine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reporter trong Tiếng Catalonia

reporter phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm reporter
    Phát âm của AlexD (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  AlexD

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reporter trong Tiếng Romania

reporter phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm reporter
    Phát âm của noushindiesirae (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  noushindiesirae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reporter trong Tiếng Ba Lan

reporter phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm reporter
    Phát âm của Komangayu (Nữ từ Indonesia) Nữ từ Indonesia
    Phát âm của  Komangayu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reporter trong Tiếng Indonesia

reporter phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm reporter
    Phát âm của ricksola1 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  ricksola1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reporter

    • jornalista
    • pessoa que recolhe, analisa e prepara informação sobre um dado tema, de forma a poder ser transmitida num órgão de comunicação social;
    • jornalista que faz reportagens
  • Từ đồng nghĩa với reporter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reporter trong Tiếng Bồ Đào Nha

reporter phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm reporter
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reporter trong Tiếng Thụy Điển

reporter phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm reporter
    Phát âm của TammeT6nu (Nam từ Estonia) Nam từ Estonia
    Phát âm của  TammeT6nu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reporter trong Tiếng Estonia

reporter phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm reporter
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reporter trong Tiếng Luxembourg

reporter phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm reporter
    Phát âm của KaticaSt (Nữ từ Croatia) Nữ từ Croatia
    Phát âm của  KaticaSt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reporter trong Tiếng Croatia

reporter phát âm trong Tiếng Serbia [sr]
  • phát âm reporter
    Phát âm của lazarljubenovic (Nam từ Serbia) Nam từ Serbia
    Phát âm của  lazarljubenovic

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reporter trong Tiếng Serbia

reporter phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm reporter
    Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rick_Qualie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reporter trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ reporter?
reporter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ reporter reporter   [bs]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh