Cách phát âm analyst

Filter language and accent
filter
analyst phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈænəlɪst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm analyst
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • analyst ví dụ trong câu

    • Industry analyst

      phát âm Industry analyst
      Phát âm của spoonfeeding (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của analyst

    • someone who is skilled at analyzing data
    • an expert who studies financial data (on credit or securities or sales or financial patterns etc.) and recommends appropriate business actions
    • a licensed practitioner of psychoanalysis
  • Từ đồng nghĩa với analyst

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm analyst trong Tiếng Anh

analyst phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm analyst
    Phát âm của jofamac (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  jofamac

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm analyst trong Tiếng Đức

analyst phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm analyst
    Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rick_Qualie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm analyst trong Tiếng Hà Lan

analyst phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm analyst
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm analyst trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ analyst?
analyst đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ analyst analyst   [en - uk]
  • Ghi âm từ analyst analyst   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt