Cách phát âm censor

Filter language and accent
filter
censor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsensə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm censor
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm censor
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm censor
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của censor

    • someone who censures or condemns
    • a person who is authorized to read publications or correspondence or to watch theatrical performances and suppress in whole or in part anything considered obscene or politically unacceptable
    • forbid the public distribution of ( a movie or a newspaper)
  • Từ đồng nghĩa với censor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm censor trong Tiếng Anh

censor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm censor
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm censor
    Phát âm của reinaldojr (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  reinaldojr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của censor

    • Magistrado, que, entre os Romanos, recenseava a população e velava pelos bons costumes. Aquelle que censura. Crítico. Empregado público, encarregado da revísão e censura de obras literárias ou artísticas. (Lat. censor)
    • aquele que censura;
    • crítico
  • Từ đồng nghĩa với censor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm censor trong Tiếng Bồ Đào Nha

censor phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm censor
    Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rick_Qualie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm censor
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm censor trong Tiếng Hà Lan

censor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  sěn'səɹ
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm censor
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của censor

    • Persona responsable de verificar que las publicaciones, noticieros, películas, espectáculos, etc, cumplan con las normas o criterios establecidos.
    • En general persona que supervisa el comportamiento o moralidad de otras.
  • Từ đồng nghĩa với censor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm censor trong Tiếng Tây Ban Nha

censor phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm censor
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm censor trong Tiếng Thụy Điển

censor phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm censor
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm censor trong Tiếng Catalonia

censor phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm censor
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm censor trong Tiếng Latin

censor phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm censor
    Phát âm của mads199007 (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  mads199007

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm censor trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ censor?
censor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ censor censor   [gl]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril