Cách phát âm censor

censor phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsensə(r)
    Âm giọng Anh
  • phát âm censor Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm censor Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm censor Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm censor trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • censor ví dụ trong câu

    • Screw it, let's censor them anyway

      phát âm Screw it, let's censor them anyway Phát âm của kiwinixx (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • If we can’t censor them, demonetize them.

      phát âm If we can’t censor them, demonetize them. Phát âm của kiwinixx (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của censor

    • someone who censures or condemns
    • a person who is authorized to read publications or correspondence or to watch theatrical performances and suppress in whole or in part anything considered obscene or politically unacceptable
    • forbid the public distribution of ( a movie or a newspaper)
  • Từ đồng nghĩa với censor

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

censor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm censor Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm censor Phát âm của reinaldojr (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm censor trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của censor

    • Magistrado, que, entre os Romanos, recenseava a população e velava pelos bons costumes. Aquelle que censura. Crítico. Empregado público, encarregado da revísão e censura de obras literárias ou artísticas. (Lat. censor)
    • aquele que censura;
    • crítico
  • Từ đồng nghĩa với censor

censor phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm censor Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm censor Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm censor trong Tiếng Hà Lan

censor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
sěn'səɹ
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm censor Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm censor trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của censor

    • Persona responsable de verificar que las publicaciones, noticieros, películas, espectáculos, etc, cumplan con las normas o criterios establecidos.
    • En general persona que supervisa el comportamiento o moralidad de otras.
  • Từ đồng nghĩa với censor

censor phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm censor Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm censor trong Tiếng Thụy Điển

censor phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm censor Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm censor trong Tiếng Catalonia

censor phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm censor Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm censor trong Tiếng Latin

censor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ censor censor [gl] Bạn có biết cách phát âm từ censor?

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude