Cách phát âm detractor

Filter language and accent
filter
detractor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm detractor
    Phát âm của javiernomade (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  javiernomade

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của detractor

    • Se dice de la persona que critica, se opone o desacredita a alguien o algo.
  • Từ đồng nghĩa với detractor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm detractor trong Tiếng Tây Ban Nha

detractor phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm detractor
    Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Chechu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm detractor trong Tiếng Galicia

detractor phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm detractor
    Phát âm của jmayoff (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  jmayoff

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của detractor

    • one who disparages or belittles the worth of something

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm detractor trong Tiếng Anh

detractor phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm detractor
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm detractor trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ detractor?
detractor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ detractor detractor   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: buenoChileSevillaMedellínqueso