Cách phát âm critic

trong:
Filter language and accent
filter
critic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkrɪtɪk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm critic
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm critic
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của critic

    • a person who is professionally engaged in the analysis and interpretation of works of art
    • anyone who expresses a reasoned judgment of something
    • someone who frequently finds fault or makes harsh and unfair judgments
  • Từ đồng nghĩa với critic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm critic trong Tiếng Anh

critic phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm critic
    Phát âm của RedHotMoon (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  RedHotMoon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm critic trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ critic?
critic đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ critic critic   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt