Cách phát âm doubter

Filter language and accent
filter
doubter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  daʊtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm doubter
    Phát âm của mattpsy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mattpsy

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của doubter

    • someone who habitually doubts accepted beliefs
    • someone who is doubtful or noncommittal about something
  • Từ đồng nghĩa với doubter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm doubter trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion