Cách phát âm agnostic

trong:
Filter language and accent
filter
agnostic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  æɡˈnɒstɪk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm agnostic
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm agnostic
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm agnostic
    Phát âm của ifartclouds (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ifartclouds

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm agnostic
    Phát âm của awesomemeeos (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  awesomemeeos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • agnostic ví dụ trong câu

    • I'm agnostic

      phát âm I'm agnostic
      Phát âm của daisi145 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của agnostic

    • someone who is doubtful or noncommittal about something
    • a person who claims that they cannot have true knowledge about the existence of God (but does not deny that God might exist)
    • of or pertaining to an agnostic or agnosticism
  • Từ đồng nghĩa với agnostic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agnostic trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ agnostic?
agnostic đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ agnostic agnostic   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter