Cách phát âm atheistic

Filter language and accent
filter
atheistic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeɪθiˈɪstɪk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm atheistic
    Phát âm của bekochan (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bekochan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của atheistic

    • related to or characterized by or given to atheism
    • rejecting any belief in gods
  • Từ đồng nghĩa với atheistic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm atheistic trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou