Cách phát âm commentator

commentator phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkɒmənteɪtə(r)
    Các âm giọng khác
  • phát âm commentator Phát âm của LinkeyEh (Nữ từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm commentator Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm commentator Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commentator trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • commentator ví dụ trong câu

    • Averroës was a twelfth century physician, judge, Islamic philosopher and Aristotelian commentator.

      phát âm Averroës was a twelfth century physician, judge, Islamic philosopher and Aristotelian commentator. Phát âm của LFW101 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The sports commentator found it difficult to pronounce the athlete's name

      phát âm The sports commentator found it difficult to pronounce the athlete's name Phát âm của kaytykat123 (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của commentator

    • an expert who observes and comments on something
    • a writer who reports and analyzes events of the day
  • Từ đồng nghĩa với commentator

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

commentator phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm commentator Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commentator trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk