Cách phát âm observer

Filter language and accent
filter
observer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɔp.sɛʁ.ve
  • phát âm observer
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm observer
    Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Verveine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm observer
    Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  3l3fat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm observer
    Phát âm của decopi (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  decopi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm observer
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của observer

    • étudier, examiner attentivement
    • surveiller, épier
    • soumettre à une observation scientifique
  • Từ đồng nghĩa với observer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm observer trong Tiếng Pháp

observer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əbˈzɜːvə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm observer
    Phát âm của pearsonjc (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pearsonjc

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm observer
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của observer

    • a person who becomes aware (of things or events) through the senses
    • an expert who observes and comments on something
  • Từ đồng nghĩa với observer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm observer trong Tiếng Anh

observer phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm observer
    Phát âm của margauxsoftcamp (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  margauxsoftcamp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm observer trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ observer?
observer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ observer observer   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie