Cách phát âm beholder

Filter language and accent
filter
beholder phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bɪˈhəʊldə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm beholder
    Phát âm của s00shy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  s00shy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm beholder
    Phát âm của redbillyjack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  redbillyjack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của beholder

    • a person who becomes aware (of things or events) through the senses
  • Từ đồng nghĩa với beholder

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beholder trong Tiếng Anh

beholder phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm beholder
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beholder trong Tiếng Đan Mạch

beholder phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm beholder
    Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Deliciae

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beholder trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion