Cách phát âm eyewitness

Filter language and accent
filter
eyewitness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaɪwɪtnəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm eyewitness
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của eyewitness

    • a spectator who can describe what happened
    • be present at an event and see it with one's own eyes
  • Từ đồng nghĩa với eyewitness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm eyewitness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften