Cách phát âm examiner

Filter language and accent
filter
examiner phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm examiner
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm examiner
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của examiner

    • considérer avec attention, avec réflexion (examiner un problème, examiner une idée)
    • regarder avec attention (examiner une réaction chimique, examiner un sol)
    • faire subir un examen médical
  • Từ đồng nghĩa với examiner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm examiner trong Tiếng Pháp

examiner phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪɡˈzæmɪnə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm examiner
    Phát âm của generalbelly (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  generalbelly

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm examiner
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm examiner
    Phát âm của hydeph (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hydeph

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của examiner

    • someone who administers a test to determine your qualifications
    • an investigator who observes carefully
  • Từ đồng nghĩa với examiner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm examiner trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ examiner?
examiner đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ examiner examiner   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge