Cách phát âm interviewer

trong:
Filter language and accent
filter
interviewer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪntəvjuːə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm interviewer
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của interviewer

    • a person who conducts an interview

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interviewer trong Tiếng Anh

interviewer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.tɛʁ.vju.vœʁ
  • phát âm interviewer
    Phát âm của ReddInTheAbyss (Nam) Nam
    Phát âm của  ReddInTheAbyss

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của interviewer

    • soumettre à une interview dans le cadre d'une recherche ou à des fins journalistiques
    • personne qui pose les questions pendant une interview
  • Từ đồng nghĩa với interviewer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interviewer trong Tiếng Pháp

interviewer phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm interviewer
    Phát âm của pefigila (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  pefigila

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interviewer trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ interviewer?
interviewer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ interviewer interviewer   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature