Cách phát âm journaliste

journaliste phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʒuʁ.na.list
  • phát âm journaliste Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm journaliste Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm journaliste Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm journaliste trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • journaliste ví dụ trong câu

    • Gilles Leclerc est un journaliste politique français

      phát âm Gilles Leclerc est un journaliste politique français Phát âm của (Từ )
    • Journaliste français, Fernand Xau, est né à Nantes.

      phát âm Journaliste français, Fernand Xau, est né à Nantes. Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

journaliste phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm journaliste Phát âm của mesvegt (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm journaliste trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil