Cách phát âm mingle

Thêm thể loại cho mingle

mingle phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmɪŋɡl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm mingle Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mingle Phát âm của trreuiotue (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm mingle Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mingle trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • mingle ví dụ trong câu

    • The host was too busy to mingle during the party

      phát âm The host was too busy to mingle during the party Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mingle

    • to bring or combine together or with something else
    • get involved or mixed-up with
    • be all mixed up or jumbled together
  • Từ đồng nghĩa với mingle

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

mingle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mingle mingle [no] Bạn có biết cách phát âm từ mingle?

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato