Cách phát âm fraternize

Filter language and accent
filter
fraternize phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfrætənaɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fraternize
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fraternize

    • be on friendly terms with someone, as if with a brother, especially with an enemy
  • Từ đồng nghĩa với fraternize

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fraternize trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork