Cách phát âm socialize

trong:
Filter language and accent
filter
socialize phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsəʊʃəlaɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm socialize
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm socialize
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của socialize

    • take part in social activities; interact with others
    • train for a social environment
    • prepare for social life
  • Từ đồng nghĩa với socialize

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm socialize trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion