Cách phát âm jingle

Filter language and accent
filter
jingle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒɪŋɡl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm jingle
    Phát âm của ginapaloma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ginapaloma

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm jingle
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm jingle
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm jingle
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm jingle
    Phát âm của hdo001 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  hdo001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của jingle

    • a metallic sound
    • a comic verse of irregular measure
    • make a sound typical of metallic objects
  • Từ đồng nghĩa với jingle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jingle trong Tiếng Anh

jingle phát âm trong Tiếng Tagalog [tl]
  • phát âm jingle
    Phát âm của Silvereus (Nam từ Philippines) Nam từ Philippines
    Phát âm của  Silvereus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jingle trong Tiếng Tagalog

jingle phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  dʒiŋ.ɡœl
  • phát âm jingle
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của jingle

    • motif sonore court ou petit thème musical qui sert à introduire une émission ou une publicité
  • Từ đồng nghĩa với jingle

    • phát âm sonal
      sonal [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jingle trong Tiếng Pháp

jingle phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm jingle
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jingle trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather