Cách phát âm chime

Thêm thể loại cho chime

chime phát âm trong Tiếng Anh [en]
tʃaɪm
    Âm giọng Anh
  • phát âm chime Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chime trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • chime ví dụ trong câu

    • chime in

      phát âm chime in Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chime

    • a percussion instrument consisting of a set of tuned bells that are struck with a hammer; used as an orchestral instrument
    • emit a sound
  • Từ đồng nghĩa với chime

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

chime đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chime chime [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ chime?

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday