Cách phát âm chime

Filter language and accent
filter
chime phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tʃaɪm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chime
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • chime ví dụ trong câu

    • chime in

      phát âm chime in
      Phát âm của Tombaw (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chime

    • a percussion instrument consisting of a set of tuned bells that are struck with a hammer; used as an orchestral instrument
    • emit a sound
  • Từ đồng nghĩa với chime

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chime trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chime?
chime đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chime chime   [en - usa]
  • Ghi âm từ chime chime   [es - es]
  • Ghi âm từ chime chime   [es - latam]
  • Ghi âm từ chime chime   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh