Cách phát âm bell

bell phát âm trong Tiếng Anh [en]
bel
    American
  • phát âm bell Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bell Phát âm của Matt3799 (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bell Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bell Phát âm của k8te (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm bell Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bell trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • bell ví dụ trong câu

    • Clear as a bell

      phát âm Clear as a bell Phát âm của armsaroundparis (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Saved by the bell

      phát âm Saved by the bell Phát âm của Quixotic22 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Saved by the bell

      phát âm saved by the bell Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bell

    • a hollow device made of metal that makes a ringing sound when struck
    • a push button at an outer door that gives a ringing or buzzing signal when pushed
    • the sound of a bell being struck
  • Từ đồng nghĩa với bell

    • phát âm cymbal cymbal [en]
    • phát âm carillon carillon [en]
    • phát âm signal signal [en]
    • phát âm siren siren [en]
    • phát âm tolling tolling [en]
    • phát âm ringing ringing [en]
    • phát âm toll toll [en]
    • phát âm chiming chiming [en]
    • phát âm chime chime [en]
    • tocsin (literature)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bell phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm bell Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bell trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • bell ví dụ trong câu

    • Cada ocell troba son niu bell .

      phát âm Cada ocell troba son niu bell . Phát âm của jmmarti (Nam từ Tây Ban Nha)
bell phát âm trong Tiếng Đức Pennsylvania [pdc]
  • phát âm bell Phát âm của sawardja (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bell trong Tiếng Đức Pennsylvania

bell phát âm trong Tiếng Đức [de]
bɛl
  • phát âm bell Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bell trong Tiếng Đức

bell phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm bell Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bell trong Tiếng Hạ Đức

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough