Cách phát âm bell

Filter language and accent
filter
bell phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bel
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bell
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bell
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bell
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bell
    Phát âm của Matt3799 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Matt3799

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bell
    Phát âm của k8te (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  k8te

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • bell ví dụ trong câu

    • Saved by the bell

      phát âm Saved by the bell
      Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Clear as a bell

      phát âm Clear as a bell
      Phát âm của armsaroundparis (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bell

    • a hollow device made of metal that makes a ringing sound when struck
    • a push button at an outer door that gives a ringing or buzzing signal when pushed
    • the sound of a bell being struck
  • Từ đồng nghĩa với bell

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bell trong Tiếng Anh

bell phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm bell
    Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  vturiserra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bell trong Tiếng Catalonia

bell phát âm trong Tiếng Đức Pennsylvania [pdc]
  • phát âm bell
    Phát âm của sawardja (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sawardja

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bell trong Tiếng Đức Pennsylvania

bell phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  bɛl
  • phát âm bell
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bell trong Tiếng Đức

bell phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm bell
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bell trong Tiếng Hạ Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bell?
bell đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bell bell   [ar]
  • Ghi âm từ bell bell   [da]
  • Ghi âm từ bell bell   [es - es]
  • Ghi âm từ bell bell   [es - latam]
  • Ghi âm từ bell bell   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh