Cách phát âm carillon

carillon phát âm trong Tiếng Anh [en]
kəˈrɪljən
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm carillon Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm carillon Phát âm của NathanHaleJr (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carillon trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của carillon

    • set of bells hung in a bell tower
    • playing a set of bells that are (usually) hung in a tower
  • Từ đồng nghĩa với carillon

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

carillon phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm carillon Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm carillon Phát âm của Leacafe (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carillon trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • carillon ví dụ trong câu

    • Le carillon sonne dans le jardin

      phát âm Le carillon sonne dans le jardin Phát âm của Leacafe (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của carillon

    • ensemble de cloches de taille et de sonorité différentes permettant, en sonnant, de reproduire des mélodies
    • horloge sonnant les heures, les demies et les quarts
  • Từ đồng nghĩa với carillon

carillon phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm carillon Phát âm của ermes (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carillon trong Tiếng Ý

carillon phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm carillon Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carillon trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable