Cách phát âm ringing

Filter language and accent
filter
ringing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrɪŋɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ringing
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ringing
    Phát âm của Echoing (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Echoing

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • ringing ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ringing

    • the sound of a bell ringing
    • the giving of a ring as a token of engagement
    • having the character of a loud deep sound; the quality of being resonant
  • Từ đồng nghĩa với ringing

    • phát âm bell
      bell [en]
    • phát âm toll
      toll [en]
    • phát âm chiming
      chiming [en]
    • phát âm chime
      chime [en]
    • phát âm carillon
      carillon [en]
    • phát âm tolling
      tolling [en]
    • phát âm ring
      ring [en]
    • phát âm clap
      clap [en]
    • phát âm roll
      roll [en]
    • phát âm rumble
      rumble [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ringing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany