Cách phát âm rumble

Filter language and accent
filter
rumble phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrʌmbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rumble
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm rumble
    Phát âm của charleeftw (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  charleeftw

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rumble

    • a loud low dull continuous noise
    • a servant's seat (or luggage compartment) in the rear of a carriage
    • a fight between rival gangs of adolescents
  • Từ đồng nghĩa với rumble

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rumble trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rumble?
rumble đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rumble rumble   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh