Cách phát âm tolling

Filter language and accent
filter
tolling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtəʊlɪŋ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm tolling
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tolling

    • a fee levied for the use of roads or bridges (used for maintenance)
    • value measured by what must be given or done or undergone to obtain something
    • the sound of a bell being struck
  • Từ đồng nghĩa với tolling

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tolling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature